clucking hen

/'klʌkiɳ'hen/
Học thuật
Thân thiện
clucking hen

A clucking hen sits on a nest of straw.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gà mái cục cục: Một con gà mái đang phát ra tiếng kêu "cục cục" đặc trưng, thường liên quan đến hành vi ấp trứng hoặc gọi con.
    • Người hay lo lắng, lải nhải: (Nghĩa ẩn dụ) Một người, thường phụ nữ, hay lo lắng thái quá nói nhiều về những điều nhỏ nhặt một cách phiền toái.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The clucking hen was sitting on her eggs in the coop. (Con gà mái cục cục đang ngồi ấp trứng trong chuồng.)
    • All I could hear in the morning was the sound of a clucking hen. (Tất cả những tôi nghe thấy vào buổi sáng tiếng một con gà mái cục cục.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • My aunt is such a clucking hen, always worrying about what we eat. ( tôi đúng một người hay lải nhải, luôn lo lắng về việc chúng tôi ăn .)
    • Don't be a clucking hen; the kids are perfectly safe. (Đừng lo lắng lải nhải thế; bọn trẻ hoàn toàn an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a clucking hen": Như một con cục cục. Cụm từ so sánh dùng để miêu tả ai đó đang hành xử hoặc nói năng một cách lo lắng, phiền phức.
    • She was fussing over the arrangements like a clucking hen. ( ấy cứ lo lắng vặn vẹo về các sắp xếp như một con cục cục.)
Biến thể từ gần giống
  • To cluck (động từ): Kêu cục cục (); tỏ ra lo lắng, tặc lưỡi.

    • The hens clucked softly. (Những con gà mái kêu cục cục nhẹ nhàng.)
    • She clucked her tongue in disapproval. ( ấy tặc lưỡi tỏ ý không tán thành.)
  • Hen (danh từ): Gà mái; (tiếng lóng, thân mật) phụ nữ.

    • a hen party (tiệc chỉ dành cho nữ giới)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa ẩn dụ:
    • Worrier: Người hay lo lắng.
    • Fussbudget: Người hay làm to chuyện, hay lo vặt.
    • Nag: Người hay càu nhàu, cằn nhằn.
Thành ngữ liên quan
  • "To run around like a headless chicken": Chạy lung tung như mất đầu.
  • "Hen-pecked": (Tính từ, mô tả đàn ông) Bị vợ càu nhàu/khống chế.
clucking hen

A clucking hen sits on a nest of straw.

danh từ
  1. ấp